EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rencontre

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

rencontre
* danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- cuộc gặp gỡ
- cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm

Other matches

Other phrases built from the same root.

rencontre
* danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- cuộc gặp gỡ
- cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R