English to Vietnamese
Search Query: renderings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
renderings
|
bản vẽ ;
|
|
renderings
|
bản vẽ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rendering
|
* danh từ
- sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc ) - sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch - vữa lót (trên đá, gạch) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
