EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rendezvous

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

rendezvous
* danh từ
- chỗ hẹn, nơi hẹn gặp
- (quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch
- cuộc gặp gỡ hẹn hò
* nội động từ
- gặp nhau ở nơi hẹn

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rendezvous
chô ̃ he ̣ n nhe ; chô ̃ he ̣ n nhe ́ ; chỗ hẹn ; cuộc hẹn ; gặp gỡ không gian ; gặp gỡ ; gặp nhau ; gặp ; gặp được ; hẹn ; mỗi chúng ta ; sẽ gặp nhau ; sẽ ; tại ; điểm hẹn ; đến chỗ hẹn ;
rendezvous
chỗ hẹn ; cuộc hẹn ; gặp gỡ không gian ; gặp gỡ ; gặp nhau ; gặp ; gặp được ; hẹn ; mỗi chúng ta ; nối ; sẽ gặp nhau ; sẽ ; tại ; điểm hẹn ; đến chỗ hẹn ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

rendezvous tryst
a date; usually with a member of the opposite sex

Other matches

Other phrases built from the same root.

rendezvous
* danh từ
- chỗ hẹn, nơi hẹn gặp
- (quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch
- cuộc gặp gỡ hẹn hò
* nội động từ
- gặp nhau ở nơi hẹn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R