EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

recommended

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

recommended
dùng ; giới thiệu ; gợi ý ; hài lòng với ; khuyên bảo mọi người ; khuyên ; khuyến cáo mọi người nên ; khuyến cáo ; khuyến nghị sử dụng ; khuyến nghị ; nên dùng ; nên sử dụng ; nên tuyển ; đã giới thiệu ; đã khuyến khích ; đã đề nghị ; đươc khuyến nghị ; được khuyên nên sử dụng ; được khuyến cáo sử dụng ; được khuyến cáo ; được khuyến nghị sử dụng ; được khuyến nghị ; đề nghị ; đề nghị được ;
recommended
dánh ; dùng ; giới thiệu ; gợi ý ; hài lòng với ; khuyên bảo mọi người ; khuyên ; khuyến cáo mọi người nên ; khuyến cáo ; khuyến nghị sử dụng ; khuyến nghị ; lâu trong này ; nên dùng ; nên sử dụng ; nên tuyển ; thiệu ; đã dánh ; đã giới thiệu ; đã khuyến khích ; đã đề nghị ; đươc khuyến nghị ; được khuyên nên sử dụng ; được khuyến cáo sử dụng ; được khuyến cáo ; được khuyến nghị sử dụng ; được khuyến nghị ; đề nghị ; đề nghị được ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- đáng mến (người)
- có giá trị (vật)
- có thể giới thiệu, có thể tiến cử (người, vật...)
* danh từ
- sự giới thiệu, sự tiến cử
=to writer in recommendation of someone+ viết thư giới thiệu ai
=letter of recommendation+ thư giới thiệu
- làm cho người ta mến, đức tính làm cho có cảm tưởng tốt
- sự khuyên nhủ, sự dặn bảo
- sự gửi gắm, sự phó thác
* tính từ
- người giới thiệu, người tiến cử

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R