English → Vietnamese
recommitment
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recommitment
* danh từ
- sự phạm lại
- sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
- sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)
- sự phạm lại
- sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
- sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
recommitment
* danh từ
- sự phạm lại
- sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
- sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)
- sự phạm lại
- sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
- sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)