English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: recommit

Best translation match:
English Vietnamese
recommit
* ngoại động từ
- phạm lại (một tội ác)
- bỏ tù lại, tống giam lại
=to recommit someone to prison+ tống giam một người nào
- chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)

May related with:
English Vietnamese
recommitment
* danh từ
- sự phạm lại
- sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
- sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: