English to Vietnamese
Search Query: recommit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
recommit
|
* ngoại động từ
- phạm lại (một tội ác) - bỏ tù lại, tống giam lại =to recommit someone to prison+ tống giam một người nào - chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
recommitment
|
* danh từ
- sự phạm lại - sự bỏ tù lại, sự tống giam lại - sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
