EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

putting

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

putting
anh thích ; anh ; biến ; buộc ; bày ; bạn ; bắt ; bỏ ra ; bỏ ; ca ; canh ; cho việc ; cho vào ; cho ; chuyển ; chú bỏ ; chỉ ; chịu ; cài ; dán ; dùng ; dẹp ; dựng lên ; ghim ; ghép ; giao ; giết ; gom ; gây ra ; gây ; gắn ; gửi ; hoãn thẩm ; hàng ; hãy ; hãy đặt ; họ cho ; họ ; khi ; khi đặt ; khiến ; không ; kết ; lung ; là sẽ cho ; làm cho ; làm ; lập công ; lập ; lắp ; lắp đặt ; mặc ; mọi ; mức ngươi sẵn sàng ; nh đưa ; nhét ; ném ; nên ; nấu ; phóng to ; quăng ; ráp ; rồi đặt ; sắp xếp ; sắp đặt lại ; sắp đặt ; sẵn việc ; sẽ cho ; sợ ; thay vì ; thu ; thành lập ; thân phụ thêm ; thêm ; thích ; thả ; thải ra ; thấy bản ; thọc ; thử ; treo ; triệu ; trong anh ; trong ; trình ; tập ; va ; viê ; viết ; việc bắt ; việc dùng ; việc lắp đặt ; việc ; việc đưa ; việc đặt ; vầy ; xắp xếp ; xếp ; áp đặt ; ý xúc ; ý ; đang bôi ; đang ; đem ; đeo ; đuổi ; đã thu xếp cho ; đã tổ ; đã ; đã đẩy ; đã để ; đô ; đăng ; đưa bản ; đưa một ; đưa ra ; đưa ; được lắp đặt ; đầu tư ; đẩy ; đặt ra ; đặt vào ; đặt ; để bỏ lại ; để bỏ ; để cho ; để có thể đặt ; để ; để đặt ; định cho ; định ; định để ; ̀ cho ; ̉ cho ; ̣ nh đưa ;
putting
anh thích ; biến ; buộc ; bày ; bắt ; bỏ ra ; bỏ ; canh ; cho việc ; cho vào ; cho ; chuyển ; chuâ ; chú bỏ ; chỉ ; chịu ; cài ; dán ; dùng ; dẹp ; dựng lên ; ghim ; ghép ; giao ; giết ; gom ; gây ra ; gây ; gắn ; gửi ; hoãn thẩm ; hàng ; hãy ; hãy đặt ; họ cho ; họ ; khi đặt ; khiến ; không ; kết ; là sẽ cho ; làm cho ; làm ; lập công ; lập ; lắp ; lắp đặt ; mặc ; mọi ; mức ngươi sẵn sàng ; nh đưa ; nhét ; ném ; nên ; nấu ; phóng to ; quăng ; ráp ; râ ; râ ́ ; rồi đặt ; sắp xếp ; sắp đặt lại ; sắp đặt ; sẽ cho ; sợ ; thu ; thành lập ; thân phụ thêm ; thêm ; thích ; thả ; thải ra ; thấy bản ; thọc ; thức ; thử ; treo ; triệu ; trình ; tập ; tệ ; va ; viê ; viết ; việc bắt ; việc dùng ; việc lắp đặt ; việc ; việc đưa ; việc đặt ; vầy ; xây ; xắp xếp ; xếp ; áp đặt ; ý xúc ; đang bôi ; đang ; đem ; đeo ; đuổi ; đã thu xếp cho ; đã tổ ; đã đẩy ; đã để ; đô ; đăng ; đưa bản ; đưa một ; đưa ra ; đưa ; được lắp đặt ; đầu tư ; đẩy ; đặt ra ; đặt ; để bỏ lại ; để bỏ ; để cho ; để có thể đặt ; để ; để đặt ; định cho ; định ; định để ; ̀ cho ; ̉ cho ; ̣ nh đưa ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

putting putt
hitting a golf ball that is on the green using a putter

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- giả định là, được cho là, được coi là
=his putative father+ người mà người ta cho là bố hắn
* danh từ
- (thể dục,thể thao) khoảng co mềm quanh lỗ (sân gôn)
* tính từ
- khó chịu, quấy rầy, làm bối rối
- xem putative
* danh từ
- xem putting-green
* danh từ
- lỗ chơi gôn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P