English → Vietnamese
putative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
putative
* tính từ
- giả định là, được cho là, được coi là
=his putative father+ người mà người ta cho là bố hắn
- giả định là, được cho là, được coi là
=his putative father+ người mà người ta cho là bố hắn
Other matches
Other phrases built from the same root.
putative
* tính từ
- giả định là, được cho là, được coi là
=his putative father+ người mà người ta cho là bố hắn
- giả định là, được cho là, được coi là
=his putative father+ người mà người ta cho là bố hắn
- xem putative