English → Vietnamese
puttie
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puttie
* danh từ
- xà cạp
- xà cạp
Other matches
Other phrases built from the same root.
puttie
* danh từ
- xà cạp
- xà cạp
* danh từ
- bột đánh bóng (để đánh bóng kính, kim loại) ((cũng) jewellers' putty)
- mát tít (để gắn kính) ((cũng) glaziers' putty)
- vữa không trộn cát (để láng mặt tường) ((cũng) lasterers' putty)
* ngoại động từ
- gắn mát tít
- bột đánh bóng (để đánh bóng kính, kim loại) ((cũng) jewellers' putty)
- mát tít (để gắn kính) ((cũng) glaziers' putty)
- vữa không trộn cát (để láng mặt tường) ((cũng) lasterers' putty)
* ngoại động từ
- gắn mát tít