English → Vietnamese
putteth
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
putteth
cổi ; khá để ; mới đâm ; nhờ ; nào ; riết ; xé ; đương chín ; đặt ; để ;
putteth
cổi ; khá để ; nhờ ; nào ; riết ; xé ; đặt ; để ;