English → Vietnamese
adonis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
adonis
* danh từ
- (thần thoại,thần học) A-đô-nít (người yêu của thần Vệ nữ)
- người thanh niên đẹp trai
- (thực vật học) cỏ phúc thọ
- (động vật học) bướm ađônít
- (thần thoại,thần học) A-đô-nít (người yêu của thần Vệ nữ)
- người thanh niên đẹp trai
- (thực vật học) cỏ phúc thọ
- (động vật học) bướm ađônít
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
adonis genus adonis
annual or perennial herbs
Other matches
Other phrases built from the same root.
adonis
* danh từ
- (thần thoại,thần học) A-đô-nít (người yêu của thần Vệ nữ)
- người thanh niên đẹp trai
- (thực vật học) cỏ phúc thọ
- (động vật học) bướm ađônít
- (thần thoại,thần học) A-đô-nít (người yêu của thần Vệ nữ)
- người thanh niên đẹp trai
- (thực vật học) cỏ phúc thọ
- (động vật học) bướm ađônít