English → Vietnamese
adolescency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
adolescency
* danh từ
- thời thanh niên
- thời thanh niên
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thời thanh niên
- thời thanh niên
adolescency
* danh từ
- thời thanh niên
- thời thanh niên
* tính từ
- đang tuổi thanh niên, trẻ
=adolescent river+ sông trẻ
* danh từ
- người thanh niên
- đang tuổi thanh niên, trẻ
=adolescent river+ sông trẻ
* danh từ
- người thanh niên