EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pitting

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pitting
hầm mà đặt ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

pitting indentation; roughness
the formation of small pits in a surface as a consequence of corrosion

Other matches

Other phrases built from the same root.

-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
brine pit
* danh từ
- ruộng muối
-pit)
/'koulpit/
* danh từ
- mỏ than
* danh từ
- (từ lóng) ổ rệp (rạp hát...)
* danh từ
- hố vôi (để ngâm da)
-pat) /'pit'pæt/
* phó từ
- lộp độp, lộp cộp; thình thịch
=rain went pit-a-pat+ mưa rơi lộp độp
=heart went pit-a-pat+ tim đập thình thịch
=feet went pit-a-pat+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch
* danh từ
- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch
* danh từ
- than bitum
-pat) /'pit'pæt/
* phó từ
- lộp độp, lộp cộp; thình thịch
=rain went pit-a-pat+ mưa rơi lộp độp
=heart went pit-a-pat+ tim đập thình thịch
=feet went pit-a-pat+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch
* danh từ
- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch
* danh từ
- (quân sự) hố nấp bắn (của lính mang súng trường)
* danh từ
- hầm khai thác muối
* danh từ
- hố thợ xẻ
* danh từ
- mỏ đá
etch pit density
- (Tech) mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc
* danh từ
- hầm mỏ có quạt thông gió
* danh từ
- hố mắt
* danh từ
- ụ pháo, hầm pháo
orchestral pit
* danh từ
- sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc
pit pony
* danh từ
- ngựa nhỏ (dùng ở dưới hầm mỏ để kéo các xe chở nặng)
* danh từ
- áp kế dùng trong hầm mỏ
* danh từ
- cổng mỏ
* phó từ
- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã
* danh từ
- tiếng lộp độp, hổn hển
* danh từ
- gỗ chống lò
* tính từ
- rỗ hoa (vì đậu mùa)
- có hõm; có hốc
* danh từ
- hố cát (dành cho trẻ em vui đùa)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P