English → Vietnamese
pituitous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pituitous
* tính từ
- đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy
- đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy
Other matches
Other phrases built from the same root.
pituitous
* tính từ
- đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy
- đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ra chất nhầy