English → Vietnamese
pit-head
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pit-head
* danh từ
- cổng mỏ
* phó từ
- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã
* danh từ
- tiếng lộp độp, hổn hển
- cổng mỏ
* phó từ
- có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã
* danh từ
- tiếng lộp độp, hổn hển