English → Vietnamese
pittance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pittance
* danh từ
- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
- số lượng nh
- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
- số lượng nh
Other matches
Other phrases built from the same root.
pittance
* danh từ
- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
- số lượng nh
- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
- số lượng nh