English → Vietnamese
outlines
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outlines
khái ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nét ngoài, đường nét
- hình dáng, hình bóng
=the outline of a church+ hình bóng của một toà nhà thờ
- nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...)
- (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung
* ngoại động từ
- vẽ phác, phác thảo
- vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài
=the mountain range was clearly outlined against the morning sky+ dãy núi in hình rõ lên nền trời buổi sáng
- thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...)
- nét ngoài, đường nét
- hình dáng, hình bóng
=the outline of a church+ hình bóng của một toà nhà thờ
- nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...)
- (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung
* ngoại động từ
- vẽ phác, phác thảo
- vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài
=the mountain range was clearly outlined against the morning sky+ dãy núi in hình rõ lên nền trời buổi sáng
- thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...)