English → Vietnamese
outlive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outlive
* ngoại động từ
- sống lâu hơn
- sống sót; vượt qua được
=to outlive a storm+ vượt qua được cơn bão (tàu bè)
- sống lâu hơn
- sống sót; vượt qua được
=to outlive a storm+ vượt qua được cơn bão (tàu bè)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outlive
sống lâu hơn ; sống qua ;
outlive
sống lâu hơn ; sống qua ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
outlive outlast; survive
live longer than
Other matches
Other phrases built from the same root.
outlive
* ngoại động từ
- sống lâu hơn
- sống sót; vượt qua được
=to outlive a storm+ vượt qua được cơn bão (tàu bè)
- sống lâu hơn
- sống sót; vượt qua được
=to outlive a storm+ vượt qua được cơn bão (tàu bè)