English to Vietnamese
Search Query: outlie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outlie
|
* nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outlying
|
* tính từ
- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh |
|
outlie
|
* nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
