English → Vietnamese
admitted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
admitted
* tính từ
- tự nhận
= an admitted liar+người tự nhận mình là kẻ nói dối
- tự nhận
= an admitted liar+người tự nhận mình là kẻ nói dối
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
admitted
biết rằng ; cấp ; cứ cho ; nhận ; nhập viện ; nhập ; thú nhận ; thừa nhận là đã ; thừa nhận ; trị tại ; đã thú nhận ; đã thừa nhận ; đã được thừa nhận ; được đưa ;
admitted
biết rằng ; cấp ; cứ cho ; nhận ; nhập viện ; nhập ; thú nhận ; thừa nhận là đã ; thừa nhận ; đã thú nhận ; đã thừa nhận ; đã được thừa nhận ; được đưa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
admitted
* tính từ
- tự nhận
= an admitted liar+người tự nhận mình là kẻ nói dối
- tự nhận
= an admitted liar+người tự nhận mình là kẻ nói dối