English → Vietnamese
admittable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
admittable
* tính từ
- có thể để cho vào (nơi nào)
- có thể để cho vào (nơi nào)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
admittable admittible
deserving to be allowed to enter
Other matches
Other phrases built from the same root.
admittable
* tính từ
- có thể để cho vào (nơi nào)
- có thể để cho vào (nơi nào)
* danh từ
- sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp
=no admittance except on business+ không có việc xin miễn vào
=to get (gain) admittance to...+ được thu nhận vào...; được thu nạp vào...
- lối đi vào
- (vật lý) sự dẫn nạp; độ dẫn nạp
- sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp
=no admittance except on business+ không có việc xin miễn vào
=to get (gain) admittance to...+ được thu nhận vào...; được thu nạp vào...
- lối đi vào
- (vật lý) sự dẫn nạp; độ dẫn nạp