EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

laboring

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

laboring
cặm cụi ; nhân công ;
laboring
cặm cụi ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

laboring drudging; labouring; toiling
doing arduous or unpleasant work

Other matches

Other phrases built from the same root.

labor day
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lao động (ngày thứ hai đầu tiên của tháng chín)
marginal cost of labor
- (Econ) Chi phí cận biên cho lao động.
mobility of labor
- (Econ) Tính luân chuyển của lao động.
national labor relation act
- (Econ) Đạo luật quan hệ Lao động Quốc gia.
+ Đạo luật Wager được quốc hội Mỹ thông qua vào năm 1935. Nó là kết quả của một Lịch sử lâu dài trong việc gia tăng sức ép của chính quyền liên bang nhằm ủng hộ nguyên tắc thương lượng tập thể. Chủ yếu nhờ đao luật mà số thành viên của các nghiệp đoàn của Mỹ đã tăng một cách nhanh chóng từ 3,9 triệu năm 1935 lên tới 15 triệu năm 1947 khi mà đaọ luật Wagner được sửa đổi theo các quy định của đạo luật Taft-Harley.
non-labor income
- (Econ) Thu nhập phi lao động.
+ Là khoản thu nhập phát sinh ngoài thị trường lao động, có thể là từ các khoản đầu tư hay quan trọng hơn là từ các khoản THANH TOÁN CHUYỂN NHƯỢNG.

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with L