English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laborious

Best translation match:
English Vietnamese
laborious
* tính từ
- cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó
- khó nhọc, gian khổ
=laborious task+ một công việc khó nhọc
- nặng nề, không thanh thoát (hành văn)

Probably related with:
English Vietnamese
laborious
chăm chỉ ;
laborious
chăm chỉ ;

May be synonymous with:
English English
laborious; arduous; backbreaking; grueling; gruelling; hard; heavy; operose; punishing; toilsome
characterized by effort to the point of exhaustion; especially physical effort

May related with:
English Vietnamese
laborious
* tính từ
- cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó
- khó nhọc, gian khổ
=laborious task+ một công việc khó nhọc
- nặng nề, không thanh thoát (hành văn)
laboriously
* phó từ
- cần cù, siêng năng, chăm chỉ
laboriousness
* danh từ
- sự siêng năng, sự chăm chỉ, sự cần cù
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: