English → Vietnamese
laboratorial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
laboratorial
* tính từ
- (thuộc) phòng thí nghiệm
- (thuộc) phòng thí nghiệm
Other matches
Other phrases built from the same root.
laboratorial
* tính từ
- (thuộc) phòng thí nghiệm
- (thuộc) phòng thí nghiệm
* danh từ
- phòng thí nghiệm; phòng pha chế
!hot laboratory
- phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
- buồng lò, buồng luyện (luyện kim)
!language laboratory
- phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh
- phòng thí nghiệm; phòng pha chế
!hot laboratory
- phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
- buồng lò, buồng luyện (luyện kim)
!language laboratory
- phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh