English to Vietnamese
Search Query: laboratory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
laboratory
|
* danh từ
- phòng thí nghiệm; phòng pha chế !hot laboratory - phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người) - buồng lò, buồng luyện (luyện kim) !language laboratory - phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laboratory
|
của phòng thí nghiệm ; nghiên cứu ; nghiệm ; nghiện cứu ; phòng nghiên cứu ; phòng thí nghiệm ; phòng thực nghiệm ; phòng ; thí nghiệm của ; thí nghiệm ; trong phòng thí nghiệm ; trong phòng thí ; trong phòng xét nghiệm ; xét nghiệm ; ở phòng thí nghiệm cho ; ở phòng thí nghiệm ;
|
|
laboratory
|
của phòng thí nghiệm ; nghiên cứu ; nghiệm ; nghiện cứu ; phòng nghiên cứu ; phòng thí nghiệm ; phòng thực nghiệm ; phòng ; thí nghiệm của ; thí nghiệm ; thí ; trong phòng thí nghiệm ; trong phòng thí ; trong phòng xét nghiệm ; xét nghiệm ; ở phòng thí nghiệm cho ; ở phòng thí nghiệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
laboratory; lab; research lab; research laboratory; science lab; science laboratory
|
a workplace for the conduct of scientific research
|
|
laboratory; testing ground
|
a region resembling a laboratory inasmuch as it offers opportunities for observation and practice and experimentation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
laboratorial
|
* tính từ
- (thuộc) phòng thí nghiệm |
|
laboratory
|
* danh từ
- phòng thí nghiệm; phòng pha chế !hot laboratory - phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người) - buồng lò, buồng luyện (luyện kim) !language laboratory - phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh |
|
laboratory school
|
* danh từ
- trường thí nghiệm (để đào tạo giáo sinh) |
|
express-laboratory
|
* danh từ
- phòng thí nghiệm nhanh |
|
language laboratory
|
* danh từ
- phòng luyện nghe của người học ngoại ngữ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
