English → Vietnamese
kick-off
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kick-off
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quả ra bóng mở đầu (bóng đá)
- (thông tục) sự bắt đầu
- (thể dục,thể thao) quả ra bóng mở đầu (bóng đá)
- (thông tục) sự bắt đầu