Vietnamese to English
Search Query: thực là
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thực là
|
conscious mind is ; formerly ; actually be ; actually ; are ; do know ; fact is ; end is ; fact that ; ends with ; is actually ; is really ; that is ; truly ; truth is ; was such ;
|
|
thực là
|
actually be ; actually ; are ; conscious mind is ; do know ; end is ; ends with ; fact is ; fact that ; formerly ; is actually ; is really ; that is ; truly ; truth is ; was such ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
