English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: NG

ngôi thứ nhấtngồi tótngôi trờingồi tù
ngôi vịngòi viếtngôi vuangồi xổm
ngồi đồngngòmngỏm dậyngồm ngoàm
ngơm ngớpngonngon ănngón cái
ngón chânngón chân cáingọn cỏngon giấc
ngọn giáongọn gióngón giữangôn hành
ngon lànhngọn lửangôn luậnngon mắt
ngon miệngngổn ngangngọn ngànhngốn ngấu
ngón nghềngôn ngổnngon ngótngôn ngữ
ngôn ngữ họcngôn ngữ lập trìnhngôn ngữ máyngôn ngữ tự nhiên
ngọn nguồnngon ơngón tayngón tay cái
ngón tay útngón trỏngôn từngón út
ngon xơingọn đènngọn đuốcngòng
ngóng chờngông cuồngngông nghênhngọng nghịu
ngòng ngoèongong ngóngngổng trờingóng trông
ngópngótngọt bùingọt giọng
ngọt lịmngớt lờingọt lừngọt ngào
ngột ngạtngốt ngườingọt nhạtngọt sắc
ngọt xớtngungũ âmngữ âm học
ngũ bội tửngữ cảnhngũ cốcngụ cư
ngũ cungngu dạingu dânngủ dậy
ngu dốtngủ gàngủ gậtngũ giác
ngũ giác đàingũ giớingủ gụcngũ hành
ngủ hèngũ hìnhngư hộngư học
ngu huynhngủ khìngự lãmngủ lang
ngũ liênngủ lịmngư lôingư long
ngủ mêngu muộingủ ngàyngủ nghê
ngữ nghĩangữ nghĩa họcngư nghiệpngu ngơ
ngu ngốcngủ ngonngữ ngôn họcngủ nhè
ngủ nhờngư ôngngữ phápngự phê
ngu phungũ quảngũ quanngủ quên
ngũ sắcngủ sayngu singũ sự
ngũ tạngngủ thiếpngũ thườngngư tiều
ngu tốingự trịngủ trưangũ trưởng
ngũ tửngũ tuầnngữ vănngũ vị
ngu xuẩnngu ýngũ đạingu đần
ngủ đậungự đệngữ điệungủ đỗ
ngũ đoảnngu độnngủ đôngngừa
ngứa mắtngứa miệngngứa mồmngứa ngáy
ngứa nghềngựa nghẽongựa ngườingựa ô

Prev1234567Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: