English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: HI

hí ha hí hoáyhì hà hì hụchí ha hí hửng
hi hihí hoáyhì hụihí hửng
hí kịchhỉ mũihỉ nọhỉ nự
hỉ sắchi sinhhỉ sựhỉ tín
hí trườnghí việnhi vọnghỉ xả
hiahíchhiềmhiểm ác
hiếm cóhiếm gìhiểm họahiểm hóc
hiếm hoihiềm khíchhiếm muộnhiểm nghèo
hiềm nghihiểm nguyhiềm oánhiềm thù
hiểm trởhiềm vìhiểm yếuhiểm địa
hiểm độchiênhiện ảnhhiến binh
hiện bộhiến chươnghiện cóhiến dâng
hiện diệnhiền dịuhiện giờhiển hách
hiện hànhhiền hậuhiển hiệnhiện hình
hiền hoàhiền hữuhiền huynhhiến kế
hiền khôhiền lànhhiển linhhiền mẫu
hiền minhhiền muộihiện nayhiên ngang
hiện nguyên hìnhhiền nhânhiển nhiênhiền như Bụt
hiến pháphiến pháp hóahiền sĩhiến sinh
hiên tàhiền tàihiền thầnhiển thánh
hiền thêhiển thịhiện thờihiền thục
hiện thực hóahiện tiềnhiển tinhhiện trạng
hiền triếthiện trườnghiền từhiện tượng
hiện vậthiển vihiển vinhhiện đại
hiện đại hoáhiển đạthiền đệhiến định
hiền đứchiếnghiêng hiếnghiếp
hiếp dâmhiệp hộihiệp kháchhiệp lực
hiệp nghịhiệp sĩhiệp táchiệp thương
hiếp tróchiệp ướchiếp đáphiệp định
hiệp đồnghiểuhiểu biếthiếu chiến
hiệu chỉnhhiếu chủhiểu chuyệnhiếu danh
hiểu dụhiệu dụnghiếu hạnhhiếu hoà
hiếu họchiếu kháchhiếu khíhiếu kinh
hiếu kỳhiểu lầmhiệu lệnhhiệu lực
hiệu nănghiếu nghĩahiệu nghiệmhiệu phó
hiệu quảhiếu sắchiệu sáchhiếu sinh
hiệu sốhiếu sựhiệu suấthiếu tâm
hiếu thắnghiếu thảohiểu thấuhiệu thế
hiểu thịhiếu thuậnhiệu thuốchiệu triệu
hiệu trưởnghiếu tửhiệu ứnghiệu ứng nhà kính

Prev12Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: