English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hiếu kỳ

Best translation match:
Vietnamese English
hiếu kỳ
* adjective
-curious; inquiring

Probably related with:
Vietnamese English
hiếu kỳ
curiosity ; curious ; got curious ; intensely curious ; barely knew ; explain the system ; good research ;
hiếu kỳ
curiosity ; curious ; explain the system ; good research ; got curious ; intensely curious ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: