English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hiền hoà

Best translation match:
Vietnamese English
hiền hoà
- Gentle and good-mannered
=Lấy vợ hiền hoà, làm nhà hướng nam (tục ngữ)+To marry a woman with gentle and good mannaers, to build a house with a southern aspect

Probably related with:
Vietnamese English
hiền hoà
gentle ; gently ; soft ;
hiền hoà
gentle ; gently ; soft ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: