Vietnamese to English
Search Query: hiển hiện
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hiển hiện
|
- Appear in clear vision, appear most visibly, appear vididly, be unmistaably clear
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hiển hiện
|
there is ; evident ; reflected ; shows ; was right ;
|
|
hiển hiện
|
evident ; reflected ; shows ; was right ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
