Vietnamese to English
Search Query: bánh vẽ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bánh vẽ
|
* noun
- Cake picture, fine allusion =độc lập chính trị mà không có độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ+Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bánh vẽ
|
them home ;
|
|
bánh vẽ
|
them home ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
