English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bằng phẳng

Best translation match:
Vietnamese English
bằng phẳng
- Even and flat
=địa hình bằng phẳng+an even and flat terrain
=con đường bằng phẳng+a smooth and flat road

Probably related with:
Vietnamese English
bằng phẳng
equal ; flat ; it is flat ; of flat ; smooth ; the level ;
bằng phẳng
equal ; flat ; it is flat ; of flat ; smooth ; the level ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: