English to Vietnamese
Search Query: caddis-fly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caddis-fly
|
* danh từ
- một loại côn trùng nhỏ sống gần nước |
May be synonymous with:
| English | English |
|
caddis-fly; caddice fly; caddice-fly; caddis fly
|
small moth-like insect having two pairs of hairy membranous wings and aquatic larvae
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
