English to Vietnamese
Search Query: caddie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caddie
|
* danh từ
- người phục dịch những người đánh gôn; đứa bé vác gậy và nhặt bóng (cho người chơi gôn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
caddie; golf caddie
|
an attendant who carries the golf clubs for a player
|
|
caddie; caddy
|
act as a caddie and carry clubs for a player
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caddie
|
* danh từ
- người phục dịch những người đánh gôn; đứa bé vác gậy và nhặt bóng (cho người chơi gôn) |
|
caddy
|
* danh từ
- hộp trà ((cũng) tea caddy) * danh từ - (như) caddie |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
