English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: caddy

Best translation match:
English Vietnamese
caddy
* danh từ
- hộp trà ((cũng) tea caddy)
* danh từ
- (như) caddie

Probably related with:
English Vietnamese
caddy
giúp việc bình thường ; nhặt banh ; xe ;
caddy
giúp việc bình thường ; nhặt banh ; xe ;

May be synonymous with:
English English
caddy; tea caddy
a can for storing tea
caddy; caddie
act as a caddie and carry clubs for a player

May related with:
English Vietnamese
caddie
* danh từ
- người phục dịch những người đánh gôn; đứa bé vác gậy và nhặt bóng (cho người chơi gôn)
caddy
* danh từ
- hộp trà ((cũng) tea caddy)
* danh từ
- (như) caddie
tea-caddy
* danh từ
- hộp đựng trà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: