English → Vietnamese
grubs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
grubs
giòi ; sâu bọ ;
grubs
giòi ; sâu bọ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sâu táo
- sâu táo
* danh từ
- cuốc chim (để bới củ...)
- cuốc chim (để bới củ...)
* danh từ
- cuốc chim (để xới, bới củ, đánh gốc cây...)
- cuốc chim (để xới, bới củ, đánh gốc cây...)
* danh từ
- phố Grúp (nơi có nhiều nhà văn viết thuê ở ngày xưa tại Luân-ddôn)
- phố Grúp (nơi có nhiều nhà văn viết thuê ở ngày xưa tại Luân-ddôn)
* động từ
- đá quả bóng (bầu dục) chạy sát sân bãi
- đá quả bóng (bầu dục) chạy sát sân bãi
* danh từ
- vốn cấp cho người thăm dò mỏ (để chia lợi nhuận)
- sự giúp đỡ vật chất để tiến hành một công việc khó khăn
- vốn cấp cho người thăm dò mỏ (để chia lợi nhuận)
- sự giúp đỡ vật chất để tiến hành một công việc khó khăn