English → Vietnamese
grubber
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grubber
* danh từ
- người xới, người bới
- máy xới diệt cỏ
- (từ lóng) người ăn ngấu nghiến
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo
- người xới, người bới
- máy xới diệt cỏ
- (từ lóng) người ăn ngấu nghiến
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- kẻ bo bo giữ tiền
- kẻ xoay xở làm giàu
- kẻ bo bo giữ tiền
- kẻ xoay xở làm giàu