English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gives

Probably related with:
English Vietnamese
gives
ban cho ; ban ; cho anh ; cho nó ; cho phép ; cho ra ; cho ta ; cho thấy ; cho ; chợt ; chửi ; cp cho ; cung cho ; cung cấp cho ; cung cấp ; còn ; có thể giúp ; có thể được cung cấp ; có ; cũng cho ; cũng không còn mong ; cũng mang lại cho ; cũng như ; cũng ; cũng đủ cho ; của em ; của ; giao cho ; giúp cho ; giúp ; gây cho ; gây ; hy ; hộ tống ; i cho ; khiến cho ; khiến ; là người làm cho ; là người ; là ; làm biến ; làm cho ; làm nên ; làm ; lý do ; lại cho ; lại trao ; lại đưa ; lẽ ; m ; mang cho ; mang lại cho ; mang lại ; mang tới ; mang ; mang đến cho ; mời ; ngăn ; người làm cho ; nhưng nó cho ; này có thể giúp ; này sẽ cho ; nên đưa ; nó làm ; nạp ; phát ; ra ; rồi cho ; rồi ; rồi đưa ; sẽ cho anh ; sẽ cho ; sẽ chẳng đem lại cho chúng ; sẽ cung cấp cho ; sẽ có ; sẽ gây ; sẽ khiến ; sẽ tạo ra ; sẽ ; thèm ; thưa bồi ; thường mang ; thả ; thể ; trao ; tạo cho ; tạo nên ; tạo ra ; tạo ; tỏa ; từ ; vậy ; ít nhất ; đa ̃ thua ; đem lại cho ; đem lại ; đem đến cho ; đem đến ; đã cho ; đã mang lại cho ; đã mời ; đã tạo cho ; đã ; đã đem cho ; đăng ; đưa cho ; đưa ra ; đưa ; đưa đến cho ; đến ; đều cho ; đều phát ; để cho ; để làm cho ; đủ làm ;
gives
ban cho ; ban ; chinh ; cho anh ; cho phép ; cho ra ; cho ta ; cho thấy ; cho ; chợt ; chửi ; cp cho ; cung cho ; cung cấp cho ; cung cấp ; cung ; còn ; có thể giúp ; có thể được cung cấp ; cũng cho ; cũng không còn mong ; cũng mang lại cho ; cũng như ; cũng ; cũng đủ cho ; của em ; của ; giao cho ; giúp cho ; giúp ; gây cho ; gây ra ; gây ; hy ; hắn đã ; hộ tống ; i cho ; khiến cho ; khiến ; là người làm cho ; là người ; là ; làm biến ; làm cho ; làm nên ; làm ; lê ; lý do ; lại cho ; lại trao ; lại đưa ; lẽ ; m ; mang cho ; mang lại cho ; mang lại ; mang tới ; mang ; mang đến cho ; mời ; ngăn ; người làm cho ; nhưng nó cho ; nhượng ; này có thể giúp ; nên đưa ; nó làm ; nạp ; phát ; rồi cho ; rồi đưa ; stauffenberg ; sẽ cho anh ; sẽ cho ; sẽ cung cấp cho ; sẽ có ; sẽ gây ; sẽ khiến ; sẽ tạo ra ; sẽ ; tao ; thua ; thèm ; thường mang ; thả ; trao ; tạo cho ; tạo nên ; tạo ra ; tạo ; tỏa ; từ ; và ; vậy ; ít nhất ; đem lại cho ; đem lại ; đem ; đem đến cho ; đem đến ; đã cho ; đã mang lại cho ; đã mời ; đã tạo cho ; đã ; đã đem cho ; đăng ; đưa cho ; đưa ra ; đưa ; đưa đến cho ; đều cho ; đều phát ; để cho ; để làm cho ; đủ làm ; ́ lê ; ̃ thua ;

May related with:
English Vietnamese
giving
* danh từ
- sự cho; việc tặng
- tặng phẩm
- (pháp luật) sự bán đấu giá; sự cho thầu
- sự cam kết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: