English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: give-away

Best translation match:
English Vietnamese
give-away
* danh từ (thông tục)
- sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội
- đồ bán rẻ; đồ cho không
* tính từ
- rất rẻ, rất hạ giá
=at a give-away price+ bán giá rất hạ, gần như cho không
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: