English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: giving

Best translation match:
English Vietnamese
giving
* danh từ
- sự cho; việc tặng
- tặng phẩm
- (pháp luật) sự bán đấu giá; sự cho thầu
- sự cam kết

Probably related with:
English Vietnamese
giving
anh suýt làm ; ban cho ; ban phát ; ban tặng làm ; ban tặng ; buổi ; bán ; bỏ ra ; bỏ ; chia sẻ ; cho bên ; cho cô ta đấy ; cho kẻ ; cho ; cho ông ; cho đi ; chuyển ; chuyện đưa ; chúng ; chẳng cho ; chỉ cho ; chỉ xuất ; chịu nhượng ; chức ; cung cách cho ; cung cấp ; cách cho ; cách quan ; cách ; cư ; cấp ; cần ; cập ; cống hiến ; dành cho ; dành ; dám cho ; dùng ; dạy ; dẫn cho ; dẫn ; dẫn đến việc ; giao cho ; giúp ta ; giúp ; giải ; giận ; giọng điệu ; gởi đến ; hiến tặng ; hiến ; hãy để ; hút ; họ đưa cho ; hứa ; khai ; khiến ; không cho ; kể với ; kịp ; luôn làm ; là cho ; là tạo ; làm cho ; làm cắt ; làm ngơ ; làm ; lòng cung cấp ; lại bỏ ; lại cho ; lại ; lại đưa ; lệnh luôn ; mang lại cho ; mang ; mang đến cho ; mang đến ; mà cho ; mặt dạy ; một cách ; nhi ; nhi ̀ ; như cung ; nhờ ; nói ; phát ; quyên ; quách ; ra ; rồi ; rồi đưa ra ; sinh ; sàng cho ; sẽ cho ; sẽ đưa ra một ; sẽ đưa ra ; thuyết ; thực hiện ; tin cậy ; tiêm cho ; tiền chúng đưa cho ; tra ; tra ̉ ; trao cho ; trao nhau ; trao trả ; trao tặng ; trao ; truyền ; trình ; trả cho ; trả ; tui đang ; tìm cho ; tính ; tôi đang ; tạo cho ; tạo ; tặng cho ; tặng ; tặng đi ; việc chia sẻ ; việc cho ; việc cho đi ; việc cung cấp ; việc hiến tặng ; việc trao lại ; việc trả ; việc ; việc đem lại cho ; việc đem đến cho ; việc đưa cho ; việc đưa ; và cho ; và ngợi ; và ; và đưa cho ; và đưa ; với ; ông cho ; ý việc ; đang mang ; đang ra ; đang ; đem cho ; đem lại cho ; đem lại ; đem ; đem đến cho họ ; đem đến ; đánh ; đã cho ; đã mang ; đã trả ; đã tặng ; đãi ; đưa cho ; đưa ra ; đưa vào ; đưa ; đưa đến ; được rồi ; đầu ; đến ; để cho ; để ; định tặng ; đọc ; đối với ; đời ; đỡ cho ; đỡ ;
giving
anh suýt làm ; ban cho ; ban phát ; ban tặng làm ; ban tặng ; buổi ; bán ; bỏ ra ; bỏ ; bữa ; chia sẻ ; cho bên ; cho cô ta đấy ; cho kẻ ; cho ; cho ông ; cho đi ; chuyển ; chuyện đưa ; chúng ; chẳng cho ; chỉ cho ; chỉ xuất ; chịu nhượng ; chức ; cung cách cho ; cung cấp ; cách cho ; cách quan ; cách ; cư ; cấp ; cần ; cập ; cống hiến ; dành cho ; dành ; dám cho ; dùng ; dạy ; dẫn cho ; dẫn ; dẫn đến việc ; giao cho ; giao ; giùm ; giúp ; giải ; giận ; gởi đến ; hiến tặng ; hiến ; hãy để ; hút ; họ đưa cho ; hứa ; kha ; kha ̉ ; khai ; khiến ; không cho ; kể với ; kịp ; luôn làm ; là cho ; là tạo ; làm cho ; làm cắt ; làm ngơ ; làm ; lòng cung cấp ; lại bỏ ; lại cho ; lại đưa ; lật ; lệnh luôn ; mang lại cho ; mang ; mang đến cho ; mang đến ; mà cho ; mặt dạy ; một cách ; nhi ; nhi ̀ ; như cung ; nhờ ; nói ; nản ; phát ; quyên ; quách ; rồi ; rồi đưa ra ; sinh ; sàng cho ; sẽ cho ; sẽ đưa ra một ; sẽ đưa ra ; thuyết ; thực hiện ; tin cậy ; tiêm cho ; tiền chúng đưa cho ; tra ; trao cho ; trao trả ; trao tặng ; trao ; truyền ; trình ; trả cho ; trả ; tui đang ; tìm cho ; tính ; tôi đang ; tạo cho ; tạo ; tặng cho ; tặng ; tặng đi ; việc chia sẻ ; việc cho ; việc cho đi ; việc cung cấp ; việc hiến tặng ; việc trao lại ; việc trả ; việc ; việc đem lại cho ; việc đem đến cho ; việc đưa cho ; việc đưa ; và cho ; và ngợi ; và ; và đưa cho ; và đưa ; vê ; với ; ông cho ; ý việc ; đang mang ; đang ; đem cho ; đem lại cho ; đem lại ; đem tra ; đem tra ̉ ; đem ; đem đến cho họ ; đem đến ; đánh ; đã cho ; đã mang ; đã trả ; đã tặng ; đãi ; đón ; đưa cho ; đưa ra ; đưa vào ; đưa ; đưa đến ; đầu ; để cho ; để ; định tặng ; đọc ; đối với ; đối ; đời ; đỡ cho ; đỡ ; ́ kha ; ́ kha ̉ ;

May be synonymous with:
English English
giving; gift
the act of giving
giving; big; bighearted; bounteous; bountiful; freehanded; handsome; liberal; openhanded
given or giving freely

May related with:
English Vietnamese
life-giving
* tính từ
- truyền sức sống, cho sự sống, cho sinh khí, phục hồi sinh khí
giving
* danh từ
- sự cho; việc tặng
- tặng phẩm
- (pháp luật) sự bán đấu giá; sự cho thầu
- sự cam kết
prize-giving
* danh từ
- việc phát phần thưởng
prize-giving day
* danh từ
- ngày phát phần thưởng (ở trường học)
self-giving
* tính từ
- xả thân; quên mình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: