English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: giver

Best translation match:
English Vietnamese
giver
* danh từ
- người cho, người biếu, người tặng

May be synonymous with:
English English
giver; bestower; conferrer; donor; presenter
person who makes a gift of property

May related with:
English Vietnamese
alms-giver
* danh từ
- người bố thí
indian giver
* danh từ
- (thông tục) người cho cái gì rồi lại đòi lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: