English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gizzard

Best translation match:
English Vietnamese
gizzard
* danh từ
- cái mề (chim)
- (nghĩa bóng) cổ họng
=to stick in one's gizzard+ (nghĩa bóng) cảm thấy nghẹn ở cổ họng; không thể nuốt trôi được
!to fret one's gizzard
- lo lắng, buồn phiền

Probably related with:
English Vietnamese
gizzard
cổ họng ; diều ;
gizzard
cổ họng ; diều ;

May be synonymous with:
English English
gizzard; gastric mill; ventriculus
thick-walled muscular pouch below the crop in many birds and reptiles for grinding food

May related with:
English Vietnamese
gizzard-shad
* danh từ
- (động vật) cá mòi chấm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: