English → Vietnamese
gate-bill
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gate-bill
* danh từ
- sổ trễ giờ (ghi tên những học sinh về trường trễ giờ ở trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
- sổ trễ giờ (ghi tên những học sinh về trường trễ giờ ở trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít)