English → Vietnamese
gatecrasher
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gatecrasher
* danh từ
- người chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; người không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
- người chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; người không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
gatecrasher crasher; unwelcome guest
someone who gets in (to a party) without an invitation or without paying
Other matches
Other phrases built from the same root.
gatecrasher
* danh từ
- người chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; người không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
- người chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; người không ai mời mà vẫn đến dự tiệc