English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: galvanizing

Probably related with:
English Vietnamese
galvanizing
khích động ;
galvanizing
khích động ;

May be synonymous with:
English English
galvanizing; electric; galvanic; galvanising
affected by emotion as if by electricity; thrilling

May related with:
English Vietnamese
galvanic
* tính từ
- (thuộc) điện, ganvanic
=a galvanic battery+ bộ pin
- khích động mạnh
=a speech with a galvanic effect on the audience+ diễn văn khích động mạnh người nghe
- gượng (cười)
=a galvanic smile+ nụ cười gượng
galvanism
* danh từ
- (vật lý) điện một chiều
- (y học) phép chữa bằng dòng điện một chiều
galvanization
* danh từ
- sự mạ điện
- (nghĩa bóng) sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động
galvanize
* ngoại động từ
- mạ điện
- (nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động
=to galvanize someone into action+ khích động ai cho hoạt động thêm
galvanisation
* danh từ
- sự mạ điện
- sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: