English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: galvanise

Best translation match:
English Vietnamese
galvanise
* ngoại động từ
- mạ điện
- (nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động
=to galvanize someone into action+ khích động ai cho hoạt động thêm

May be synonymous with:
English English
galvanise; galvanize; startle
to stimulate to action
galvanise; galvanize
cover with zinc

May related with:
English Vietnamese
galvanise
* ngoại động từ
- mạ điện
- (nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động
=to galvanize someone into action+ khích động ai cho hoạt động thêm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: