English to Vietnamese
Search Query: galvanometer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
galvanometer
|
* danh từ
- (vật lý) cái đo điện |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
galvanometer
|
* danh từ
- (vật lý) cái đo điện |
|
absolute galvanometer
|
- (Tech) điện kế tuyệt đối
|
|
d'arsonval galvanometer
|
- (Tech) điện kế (từ-điện) D'Arsonval (Đắcsonvan)
|
|
differential galvanometer
|
- (Tech) điện kế sai động
|
|
einthoven galvanometer
|
- (Tech) điện kế Einthoven
|
|
galvanometer constant
|
- (Tech) hằng số điện kế
|
|
galvanometer shunt
|
- (Tech) bộ phân lưu điện kế
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
