English to Vietnamese
Search Query: galvanism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
galvanism
|
* danh từ
- (vật lý) điện một chiều - (y học) phép chữa bằng dòng điện một chiều |
May be synonymous with:
| English | English |
|
galvanism; electric healing; electrical healing; electrotherapy
|
the therapeutic application of electricity to the body (as in the treatment of various forms of paralysis)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
galvanic
|
* tính từ
- (thuộc) điện, ganvanic =a galvanic battery+ bộ pin - khích động mạnh =a speech with a galvanic effect on the audience+ diễn văn khích động mạnh người nghe - gượng (cười) =a galvanic smile+ nụ cười gượng |
|
galvanism
|
* danh từ
- (vật lý) điện một chiều - (y học) phép chữa bằng dòng điện một chiều |
|
galvanization
|
* danh từ
- sự mạ điện - (nghĩa bóng) sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động |
|
galvanize
|
* ngoại động từ
- mạ điện - (nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động =to galvanize someone into action+ khích động ai cho hoạt động thêm |
|
galvanisation
|
* danh từ
- sự mạ điện - sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
